génial
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | génial /ʒe.njal/ |
géniaux /ʒe.njɔ/ |
| Giống cái | géniale /ʒe.njal/ |
géniales /ʒe.njal/ |
génial /ʒe.njal/
- Xem génie.
- Géniale invention — phát minh tài tình
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)