géniteur

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
géniteur
/ʒe.ni.tœʁ/
géniteurs
/ʒe.ni.tœʁ/

géniteur /ʒe.ni.tœʁ/

  1. Con giống, vật giống.
  2. (Đùa cợt; hài hước) Người sinh ra.
    Nos géniteurs — cha mẹ ta

Tham khảo[sửa]