ga ra
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ɣɐː˧˧ zɐː˧˧ | ɣɐː˧˥ ɹɐː˧˥ | ɣɐː˧˧ ɹɐː˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ɣɐː˧˥ ɹɐː˧˥ | ɣɐː˧˥˧ ɹɐː˧˥˧ | ||
[sửa] Từ nguyên
Từ tiếng Pháp garage.
[sửa] Danh từ
ga ra, ga-ra, gara
[sửa] Dịch
- gian nhà chứa ô-tô
- xưởng chữa ô-tô
- hầm đậu xe
- Tiếng Anh: parking garage, garage, parking structure, car park (Anh), parking deck (Đông Nam Mỹ), parkade (Canada), parking ramp (Trung Tây Mỹ)
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)