gagne-pain

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gagne-pain /ɡaɲ.pɛ̃/

  1. Công việc nuôi thân.
  2. Đồ nghề kiếm ăn.
    Le rabot est le gagne-pain du menuisier — cái bào là đồ nghề kiếm ăn của thợ mộc

Tham khảo[sửa]