gagner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

gagner ngoại động từ /ɡa.ɲe/

  1. Được, thu được, kiếm được.
    Gagner de l’argent — kiếm được tiền
    Gagner un procès — được kiện
  2. Được lợi.
    Gagner du temps — được lợi thời gian
  3. Thắng.
    Gagner la bataille — thắng trận
  4. Trúng.
    Gagner un lot — trúng số
  5. Đáng được.
    Il l’a bien gagné — anh ta đáng được cái đó; (mỉa mai) đáng kiếp hắn ta
  6. Mua chuộc.
    Gagner des témoins — mua chuộc nhân chứng
  7. Đi đến.
    Gagner la frontière — đi đến biên giới
  8. Lan đến, lan sang.
    Le feu gagne le toit — lửa lan sang mái nhà
  9. (Nghĩa bóng) Chinh phục được.
    Gagner l’affection — chinh phục được lòng trìu mến
    gagner du terrain — xem terrain

Nội động từ[sửa]

gagner nội động từ /ɡa.ɲe/

  1. Tốt lên.
    Le vin gagne en bouteille — rượu vang đóng chai thì ngon hơn (tốt lên)
  2. Được lợi, có lợi.
    Il gagne à être connu — anh ta được biết đến là điều có lợi cho anh ta
  3. Lan ra.
    Le feu gagne rapidement — lửa lan ra nhanh chóng
  4. (Từ cũ; nghĩa cũ) Ra ăn cỏ.
    Le lapin sort du bois pour gagner dans les prés — con thỏ ra khỏi rừng đến ăn ở đồng cỏ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]