galiléen
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Tính từ
galiléen
- (Thuộc) Xứ Ga-li-lê.
- (Thuộc) Học thuyết Ga-li-lê.
- le Galiléen — chúa Giê-xu
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)