gallant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
gallant /ɡə.ˈlænt/
- Dũng cảm; hào hiệp.
- Uy nghi, lộng lẫy, tráng lệ (thuyền... ); cao lớn đẹp dẽ (ngựa... ).
- a gallant steed — con tuấn mã
- (Từ cổ,nghĩa cổ) Ăn mặc đẹp, chải chuốt, bảnh bao.
- Chiều chuộng phụ nữ, nịnh đầm.
- (Thuộc) Chuyện yêu đương.
- gallant adventures — những câu chuyện yêu đương
Danh từ
gallant /ɡə.ˈlænt/
- Người sang trọng, người phong nhã hào hoa.
- Người khéo chiều chuộng phụ nữ, người nịnh đầm.
- Người tình, người yêu.
Động từ
gallant /ɡə.ˈlænt/
- Chiều chuộng, tán tỉnh, đi theo đưa đón (phụ nữ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)