gallant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Tính từ

gallant /ɡə.ˈlænt/

  1. Dũng cảm; hào hiệp.
  2. Uy nghi, lộng lẫy, tráng lệ (thuyền... ); cao lớn đẹp dẽ (ngựa... ).
    a gallant steed — con tuấn mã
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Ăn mặc đẹp, chải chuốt, bảnh bao.
  4. Chiều chuộng phụ nữ, nịnh đầm.
  5. (Thuộc) Chuyện yêu đương.
    gallant adventures — những câu chuyện yêu đương

[sửa] Danh từ

gallant /ɡə.ˈlænt/

  1. Người sang trọng, người phong nhã hào hoa.
  2. Người khéo chiều chuộng phụ nữ, người nịnh đầm.
  3. Người tình, người yêu.

[sửa] Động từ

gallant /ɡə.ˈlænt/

  1. Chiều chuộng, tán tỉnh, đi theo đưa đón (phụ nữ).

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa