gambette
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gambette /ɡɑ̃.bɛt/ |
gambettes /ɡɑ̃.bɛt/ |
gambette gc /ɡɑ̃.bɛt/
- Cẳng chân.
- (Động vật học) Chim choắt chân đỏ.
- jouer des gambettes; se tirer des gambettes — (thông tục) chạy trốn, chuồn
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)