gambling
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
gambling
Chia động từ
gamble
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gamble | |||||
| Phân từ hiện tại | gambling | |||||
| Phân từ quá khứ | gambled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gamble | gamble hoặc gamblest¹ | gambles hoặc gambleth¹ | gamble | gamble | gamble |
| Quá khứ | gambled | gambled, hoặc gambledst¹ | gambled | gambled | gambled | gambled |
| Tương lai | will/shall² gamble | will/shall gamble hoặc wilt/shalt¹ gamble | will/shall gamble | will/shall gamble | will/shall gamble | will/shall gamble |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gamble | gamble hoặc gamblest¹ | gamble | gamble | gamble | gamble |
| Quá khứ | gambled | gambled | gambled | gambled | gambled | gambled |
| Tương lai | were to gamble hoặc should gamble | were to gamble hoặc should gamble | were to gamble hoặc should gamble | were to gamble hoặc should gamble | were to gamble hoặc should gamble | were to gamble hoặc should gamble |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gamble | — | let’s gamble | gamble | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
gambling /ˈɡæm.bliɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)