gaming

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

gaming

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của game.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

gaming /ˈɡeɪ.miɳ/

  1. Sự đánh bạc.

Tham khảo[sửa]