gammy
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
gammy (từ lóng) ((cũng) game) /ˈɡæ.mi/
- Như gà chọi; dũng cảm, anh dũng, gan dạ.
- a gammy little fellow — một anh chàng bé nhưng dũng cảm gan dạ
- to die gammy — chết anh dũng
- Có nghị lực.
- to be gammy for anything — có nghị lực làm bất cứ cái gì
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)