ganister

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

ganister

  1. Gannister.
  2. Ganiste (sét chịu lửa chứa nhiều silic).

Tham khảo[sửa]