garland

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

garland /ˈɡɑːr.lənd/

  1. Vòng hoa.
  2. Sự chiếu thẳng; sự giật giải đầu; giải thưởng.
    to win (carry away) the garland — đắc thắng
  3. (Từ cổ,nghĩa cổ) Hợp tuyển (thơ, văn).

Ngoại động từ

garland ngoại động từ /ˈɡɑːr.lənd/

  1. Trang trí bằng vòng hoa; đội vòng hoa.
  2. Dùng làm vòng hoa.

Chia động từ

Tham khảo