gating

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

gating

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của gate.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

gating /ˈɡeɪ.tiɳ/

  1. Sự cho qua cửa.
  2. Tác động của van.

Tham khảo[sửa]