gauche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

gauche /ˈɡoʊʃ/

  1. Vụng về.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực gauche
/ɡɔʃ/
gauches
/ɡɔʃ/
Giống cái gauche
/ɡɔʃ/
gauches
/ɡɔʃ/

gauche /ɡɔʃ/

  1. Trái, tả.
    Oeil gauche — mắt trái
    Aile gauche d’une armée — cánh tả của một đạo quân
  2. Vênh.
    Planche gauche — tấm ván vênh
  3. (Toán học) Ghềnh.
    Quadrilatère gauche — hình bốn cạnh ghềnh
  4. Vụng về, lóng cóng.
    Homme gauche — người vụng về
    Mariage de la main gauche — sự lấy nhau không cưới xin+ (từ cũ; nghĩa cũ) cuộc hôn nhân không cân xứng (quí phái lấy thường dân).

Trái nghĩa[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
gauche
/ɡɔʃ/
gauches
/ɡɔʃ/

gauche gc /ɡɔʃ/

  1. Bên trái.
    S’asseoir à la gauche de quelqu'un — ngồi bên trái ai
  2. (Chính) Cánh tả, phái tả.
    À droite et à gauche — tứ phía.
    à gauche — ở bên trái; về bên trái
    jusqu'à la gauche — đến cùng; đến mức
    mettre de l’argent à gauche — cất giấu tiền dành dụm
    passer l’arme à gauche — chết

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]