gawk
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
gawk /ˈɡɔk/
[sửa] Nội động từ
gawk nội động từ /ˈɡɔk/
[sửa] Chia động từ
gawk
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gawk | |||||
| Phân từ hiện tại | gawking | |||||
| Phân từ quá khứ | gawked | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gawk | gawk hoặc gawkest¹ | gawks hoặc gawketh¹ | gawk | gawk | gawk |
| Quá khứ | gawked | gawked, hoặc gawkedst¹ | gawked | gawked | gawked | gawked |
| Tương lai | will/shall² gawk | will/shall gawk hoặc wilt/shalt¹ gawk | will/shall gawk | will/shall gawk | will/shall gawk | will/shall gawk |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gawk | gawk hoặc gawkest¹ | gawk | gawk | gawk | gawk |
| Quá khứ | gawked | gawked | gawked | gawked | gawked | gawked |
| Tương lai | were to gawk hoặc should gawk | were to gawk hoặc should gawk | were to gawk hoặc should gawk | were to gawk hoặc should gawk | were to gawk hoặc should gawk | were to gawk hoặc should gawk |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gawk | — | let’s gawk | gawk | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)