gaze
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
gaze chỉ số ít /ˈɡeɪz/
[sửa] Nội động từ
gaze nội động từ (+ at, on, upon) /ˈɡeɪz/
[sửa] Chia động từ
gaze
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to gaze | |||||
| Phân từ hiện tại | gazing | |||||
| Phân từ quá khứ | gazed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gaze | gaze hoặc gazest¹ | gazes hoặc gazeth¹ | gaze | gaze | gaze |
| Quá khứ | gazed | gazed, hoặc gazedst¹ | gazed | gazed | gazed | gazed |
| Tương lai | will/shall² gaze | will/shall gaze hoặc wilt/shalt¹ gaze | will/shall gaze | will/shall gaze | will/shall gaze | will/shall gaze |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | gaze | gaze hoặc gazest¹ | gaze | gaze | gaze | gaze |
| Quá khứ | gazed | gazed | gazed | gazed | gazed | gazed |
| Tương lai | were to gaze hoặc should gaze | were to gaze hoặc should gaze | were to gaze hoặc should gaze | were to gaze hoặc should gaze | were to gaze hoặc should gaze | were to gaze hoặc should gaze |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | gaze | — | let’s gaze | gaze | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gaze /ɡaz/ |
gazes /ɡaz/ |
gaze gc /ɡaz/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)