gearing

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gearing /ˈɡɪ.riɳ/

  1. (Kỹ thuật) Hệ thống bánh răng (máy).
  2. (Kỹ thuật) Sự ăn khớp (các bánh răng); sự truyền động bánh răng.
  3. (Tài chính) Tỉ lệ vốn vay

Tham khảo[sửa]