geit
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Danh từ [sửa]
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | geit | geita |
| Số nhiều | geiter | geitene |
geit gc
Từ dẫn xuất [sửa]
- (1) geitebukk gđ: Dê đực.
- (1) geitemelk gđc: Sữa dê.
- (1) geitost gđ: Phó mát làm bằng sữa dê.
- (1) geiteskinn gđ: Da dê.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)