generell
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | đức cái | generell |
| trung | generelt | |
| Số nhiều | generelle | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
generell
- Thông thường, chung, tổng quát.
- en generell regel/oppfatning
- generell arbeidstillatelse — Phép làm việc tổng quát.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)