genitive
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
genitive (không so sánh được)
- (Ngôn ngữ học) Sở hữu.
- the genitive case — cách sở hữu, thuộc cách
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
genitive (số nhiều genitives)
- (Ngôn ngữ học) Cách sở hữu, thuộc cách.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)