genius
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
genius (số nhiều geniuses hay genii)
- (Không có snh) Thiên tài, thiên tư.
- a poet of genius — nhà thơ thiên tài
- to have a genius for mathematics — có thiên tài về toán học
- Người thiên tài, người anh tài, bậc kỳ tài.
- (Thường) Dùng số ít thần bản mệnh (tôn giáo La-mã).
- Tinh thần, đặc tính (chủng tộc, ngôn ngữ, thời đại... ).
- Liên tưởng; cảm hứng.
- (Số nhiều genii) Thần.
- good genius — thần thiện
- evil genius — thần ác
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)