gentleman
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
gentleman /ˈdʒɛn.tᵊl.mən/ (số nhiều gentlemen)
- Người hào hoa phong nhã.
- to behave like a gentleman — cư xử ra người hào hoa phong nhã
- Người quý phái, người thượng lưu.
- Người đàn ông.
- Người không cần làm việc để kiếm sống (để có thu nhập hàng năm).
- to lead a gentleman's life — sống vào thu nhập hàng năm
- (Số nhiều) Ông, ngài.
- ladies and fentlemen — thưa quý bà, quý ông
- (Số nhiều) Nhà vệ sinh đàn ông.
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Thành ngữ
- gentleman at large: Xem Large.
- the gentleman in black velvet: Con chuột chũi.
- gentleman in waiting: Quan thị vệ.
- gentleman of the cloth: Thầy tu.
- gentleman of fortune:
- gentleman of the long robe: Quan toà, luật gia.
- gentleman of the road: (Từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người đi chào hàng.
- gentleman's agreement: Lời hứa của người quân tử; lời hứa danh dự.
- gentleman's gentleman: Người hầu phòng, người hầu.
- the old gentleman: (Đùa cợt) Ma vương.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)