geografi
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Na Uy
[sửa] Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | geografi | geografien |
| Số nhiều | geografier | geografiene |
geografi gđ
[sửa] Từ dẫn xuất
- (1) geografisk : Thuộc về địa lý, địa dư học.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)