get cold feet
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
to get cold feet [[Category:Bản mẫu:lang:en verbs|get cold feet]]
- trở nên căng thẳng, lo lắng, hồi hộp, dao động trước một sự kiện sắp xảy đến.
- The groom got cold feet before his wedding.
- Well, what’s the matter? You’re not getting cold feet, are you? — Ồ, có chuyện gì thế? Cậu không căng thẳng quá đấy chứ?
Dịch [sửa]
trở nên căng thẳng, lo lắng, hồi hộp, dao động trước một sự kiện sắp xảy đến
- German: kalte Füße bekommen de(de)
- Hungarian: inába száll a bátorsága hu(hu)