gi

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

gi số nhiều gi's, gis

  1. (Từ mỹ, nghĩa mỹ) (quân sự) lính Mỹ (Government issue).
  2. GI bride.
  3. Vợ lính Mỹ.

Tính từ[sửa]

gi

  1. Do bộ phận hậu cần quân đội Mỹ cung cấp.
  2. GI shoes.
  3. Giày cấp phát.
  4. Tiêu biểu cho lính Mỹ.

Tham khảo[sửa]