giá cả
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zɐː˧˥ kɐ̰ː˧˩˧ | jɐ̰ː˩˧ kɐː˧˩˨ | jɐː˧˥ kɐː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| zɐː˩˩ kɐː˧˩ | zɐ̰ː˩˧ kɐ̰ːʔ˧˩ | ||
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
giá cả
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)