giúp đỡ
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| zup˧˥ ɗəːʔə˧˥ | jṵp˩˧ ɗəː˧˩˨ | jup˧˥ ɗəː˨˩˦ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| zup˩˩ ɗə̰ː˩˧ | zup˩˩ ɗəː˧˩ | zṵp˩˧ ɗə̰ː˨˨ | |
[sửa] Động từ
giúp đỡ
[sửa] Dịch
[sửa] Đồng nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)