gilding

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

gilding

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của gild.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

gilding /ˈɡɪɫ.diɳ/

  1. Vàng mạ.
  2. Sự mạ vàng.

Tham khảo[sửa]