gingembre
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gingembre /ʒɛ̃.ʒɑ̃bʁ/ |
gingembre /ʒɛ̃.ʒɑ̃bʁ/ |
gingembre gđ /ʒɛ̃.ʒɑ̃bʁ/
- Gừng (cây, củ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)