gir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít gir giret
Số nhiều gir gira, girene

gir

  1. Bánh xe răng. Số (bộ hộp số).
    en sykkel med 3 gir
    å sette bilen i gir
    å skifte gir

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]