girouetter
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Nội động từ
girouetter nội động từ
- Xoay như chong chóng.
- Opinions qui girouettent — ý kiến xoay như chong chóng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)