girted
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
girted
Chia động từ [sửa]
girt
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to girt | |||||
| Phân từ hiện tại | girting | |||||
| Phân từ quá khứ | girted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | girt | girt hoặc girtest¹ | girts hoặc girteth¹ | girt | girt | girt |
| Quá khứ | girted | girted hoặc girtedst¹ | girted | girted | girted | girted |
| Tương lai | will/shall² girt | will/shall girt hoặc wilt/shalt¹ girt | will/shall girt | will/shall girt | will/shall girt | will/shall girt |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | girt | girt hoặc girtest¹ | girt | girt | girt | girt |
| Quá khứ | girted | girted | girted | girted | girted | girted |
| Tương lai | were to girt hoặc should girt | were to girt hoặc should girt | were to girt hoặc should girt | were to girt hoặc should girt | were to girt hoặc should girt | were to girt hoặc should girt |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | girt | — | let’s girt | girt | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.