gisant
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gisant /ʒi.zɑ̃/ |
gisantes /ʒi.zɑ̃t/ |
| Giống cái | gisante /ʒi.zɑ̃t/ |
gisantes /ʒi.zɑ̃t/ |
gisant /ʒi.zɑ̃/
- Nằm.
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gisant /ʒi.zɑ̃/ |
gisants /ʒi.zɑ̃/ |
gisant gđ /ʒi.zɑ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)