glace
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Tính từ
glace
- Ngâm đường.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| glace /ɡlas/ |
glaces /ɡlas/ |
glace gc /ɡlas/
- Nước đá, băng.
- La glace est moins dense que l’eau — nước đá nhẹ hơn nước
- Glisser sur la glace — trượt trên băng
- Kem.
- Glace à la vanille — kem vani
- Vẻ lạnh lùng.
- Un accueil de glace — sự tiếp đón lạnh lùng
- Être de glace — lạnh lùng
- Tấm kính; cửa kính.
- Gương (soi).
- Lớp tráng mặt (bánh ngọt).
- Vết mờ (ở viên ngọc).
- rompre la glace — làm tan không khí ngượng nghịu dè dặt (trong cuộc nói chuyện)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)