glace

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Tính từ

glace

  1. Ngâm đường.

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
glace
/ɡlas/
glaces
/ɡlas/

glace gc /ɡlas/

  1. Nước đá, băng.
    La glace est moins dense que l’eau — nước đá nhẹ hơn nước
    Glisser sur la glace — trượt trên băng
  2. Kem.
    Glace à la vanille — kem vani
  3. Vẻ lạnh lùng.
    Un accueil de glace — sự tiếp đón lạnh lùng
    Être de glace — lạnh lùng
  4. Tấm kính; cửa kính.
  5. Gương (soi).
  6. Lớp tráng mặt (bánh ngọt).
  7. Vết mờ (ở viên ngọc).
    rompre la glace — làm tan không khí ngượng nghịu dè dặt (trong cuộc nói chuyện)

Tham khảo