glaciate
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Ngoại động từ[sửa]
glaciate ngoại động từ /ˈɡleɪ.ʃi.ˌeɪt/
Chia động từ[sửa]
glaciate
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to glaciate | |||||
| Phân từ hiện tại | glaciating | |||||
| Phân từ quá khứ | glaciated | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | glaciate | glaciate hoặc glaciatest¹ | glaciates hoặc glaciateth¹ | glaciate | glaciate | glaciate |
| Quá khứ | glaciated | glaciated hoặc glaciatedst¹ | glaciated | glaciated | glaciated | glaciated |
| Tương lai | will/shall² glaciate | will/shall glaciate hoặc wilt/shalt¹ glaciate | will/shall glaciate | will/shall glaciate | will/shall glaciate | will/shall glaciate |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | glaciate | glaciate hoặc glaciatest¹ | glaciate | glaciate | glaciate | glaciate |
| Quá khứ | glaciated | glaciated | glaciated | glaciated | glaciated | glaciated |
| Tương lai | were to glaciate hoặc should glaciate | were to glaciate hoặc should glaciate | were to glaciate hoặc should glaciate | were to glaciate hoặc should glaciate | were to glaciate hoặc should glaciate | were to glaciate hoặc should glaciate |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | glaciate | — | let’s glaciate | glaciate | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)