glamorous
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Từ đồng âm[sửa]
Tính từ[sửa]
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
glamorous (cấp hơn more glamorous, cấp nhất most glamorous)
Đồng nghĩa[sửa]
- glamourous (Anh)
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)