glaner
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
glaner ngoại động từ /ɡla.ne/
- Mót.
- Glaner quelques épis — mót một vài bông (lúa)
- Glaner un champ — mót lúa ở ruộng
- Nhặt nhạnh.
- Glaner des anecdotes — nhặt nhạnh giai thoại
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)