glaner

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

glaner ngoại động từ /ɡla.ne/

  1. Mót.
    Glaner quelques épis — mót một vài bông (lúa)
    Glaner un champ — mót lúa ở ruộng
  2. Nhặt nhạnh.
    Glaner des anecdotes — nhặt nhạnh giai thoại

Tham khảo [sửa]