glare

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

glare /ˈɡlɛr/

  1. Ánh sáng, ánh chói.
  2. Vẻ hào nhoáng loè loẹt.
  3. Cái nhìn trừng trừng; cái nhìn giận dữ.

Nội động từ[sửa]

glare nội động từ /ˈɡlɛr/

  1. Chiếu sáng, chói loà (mặt trời... ).
  2. Nhìn trừng trừng; nhìn giận dữ.
    to glare at someone — nhìn ai trừng trừng; nhìn ai giận dữ

Ngoại động từ[sửa]

glare ngoại động từ /ˈɡlɛr/

  1. Tỏ vẻ (giận dữ... ) bằng cái nhìn trừng trừng.

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]