glass

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

glass /ˈɡlæs/

  1. Kính thuỷ tinh.
  2. Đồ dùng bằng thuỷ tinh (nói chung).
  3. Cái cốc; (một) cốc.
  4. Cái phong vũ biểu ((cũng) weather glass).
  5. Ống nhòm.
  6. Thấu kính.
  7. Mặt kính (đồng hồ, cửa sổ).
  8. Nhà kính (trồng cây).
  9. Gương soi ((cũng) looking glass).
  10. Đồng hồ cát.
  11. (Số nhiều) Kính đeo mắt.

[sửa] Thành ngữ

[sửa] Ngoại động từ

glass ngoại động từ /ˈɡlæs/

  1. Lắp kính, lồng kính.
    to glass a window — lắp kính vào cửa sổ
  2. Phản chiếu; soi mình.
    trees glass themslves in the lake — cây soi mình trên mặt hồ
  3. (Từ hiếm,nghĩa hiếm) Đóng vào hòm kính.

[sửa] Chia động từ

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

glass

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

glass /ɡlas/

  1. (Tiếng lóng, biệt ngữ) Cốc uống rượu.

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa