glenoid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

glenoid

  1. (Giải phẫu) (thuộc) ổ chảo, chảo.

Tham khảo[sửa]