gli
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Na Uy [sửa]
Động từ [sửa]
| Các dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å gli |
| Hiện tại chỉ ngôi | glir |
| Quá khứ | gled/glei |
| Động tính từ quá khứ | glidd |
| Động tính từ hiện tại | — |
gli
- Trợt, trượt.
- Pass deg så du ikke glir på isen!
- Lướt, lướt qua.
- Båten glir sakte gjennom vannet.
- Arbeidet glir lett unna når vi er så mange.
Phương ngữ khác [sửa]
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)