glib
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Chắc từ tiếng Hạ Đức glibberig (“trơn láng”).
[sửa] Tính từ
glib (cấp hơn glibber, cấp nhất glibbest) /ˈɡlɪb/
- Lém lỉnh, liến thoắng.
- a glib talker — người nói chuyện liến thoắng
- Trơn láng (bề mặt...).
- Dễ dàng, nhẹ nhàng, thoải mái (động tác).
[sửa] Từ dẫn xuất
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Croatia
[sửa] Danh từ
glib gđ (số nhiều glibovi)
- Bùn.