glissoir
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
glissoir gđ
- Nút thòng lọng.
- Đường trượt gỗ (ở sườn núi).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)