glitter
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh[sửa]
Cách phát âm[sửa]
Danh từ[sửa]
glitter /ˈɡlɪ.tɜː/
Nội động từ[sửa]
glitter nội động từ /ˈɡlɪ.tɜː/
Thành ngữ[sửa]
Chia động từ[sửa]
glitter
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to glitter | |||||
| Phân từ hiện tại | glittering | |||||
| Phân từ quá khứ | glittered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | glitter | glitter hoặc glitterest¹ | glitters hoặc glittereth¹ | glitter | glitter | glitter |
| Quá khứ | glittered | glittered hoặc glitteredst¹ | glittered | glittered | glittered | glittered |
| Tương lai | will/shall² glitter | will/shall glitter hoặc wilt/shalt¹ glitter | will/shall glitter | will/shall glitter | will/shall glitter | will/shall glitter |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | glitter | glitter hoặc glitterest¹ | glitter | glitter | glitter | glitter |
| Quá khứ | glittered | glittered | glittered | glittered | glittered | glittered |
| Tương lai | were to glitter hoặc should glitter | were to glitter hoặc should glitter | were to glitter hoặc should glitter | were to glitter hoặc should glitter | were to glitter hoặc should glitter | were to glitter hoặc should glitter |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | glitter | — | let’s glitter | glitter | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)