gloom
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Nội động từ
gloom nội động từ /ˈɡluːm/
Ngoại động từ
gloom ngoại động từ /ˈɡluːm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
gloom nội động từ /ˈɡluːm/
gloom ngoại động từ /ˈɡluːm/