glossaire

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
glossaire
/ɡlɔ.sɛʁ/
glossaire
/ɡlɔ.sɛʁ/

glossaire /ɡlɔ.sɛʁ/

  1. Từ điển chú giải.
  2. Từ vựng.

Tham khảo[sửa]