glowing

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

glowing /ˈɡlo.ʊiɳ/

  1. Rực sáng.
  2. Hồng hào đỏ ửng.
  3. Rực rỡ, sặc sỡ.
    to paint in glowing colours — tô màu rực rỡ
  4. Nhiệt tình.

Tham khảo