glowing
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
glowing /ˈɡlo.ʊiɳ/
- Rực sáng.
- Hồng hào đỏ ửng.
- Rực rỡ, sặc sỡ.
- to paint in glowing colours — tô màu rực rỡ
- Nhiệt tình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)