gnu
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Từ nguyên
Mượn từ tiếng Nama (tiếng "Hottentot"), chắc bắt chước tiếng kêu ủn ỉn của linh dương đầu bò.
[sửa] Danh từ
gnu /ˈnuː/
- (Động vật học) Linh dương đầu bò.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)