goodness
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
goodness /ˈɡʊd.nəs/
- Lòng tốt, tính tốt, lòng hào hiệp.
- Tính chất.
- to extract all the goodness out of something — rút từ cái gì ra tất cả tinh chất
- (Thường) Dùng như thán từ) ơn trời!
- for Goodness sake! — vì Chúa!
- thank Goodness! — cảm ơn Chúa!; nhờ Chúa!
- Goodness knows! — có trời biết!
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)